cantate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cantat: Một tác phẩm âm nhạc thanh nhạc, thường có quy mô nhỏ hơn oratorio, viết cho một hoặc nhiều giọng hát với phần đệm nhạc cụ (thường là dàn nhạc). Nó thường mang tính chất kể chuyện hoặc trữ tình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Bach a composé de nombreuses cantates sacrées. (Bach đã sáng tác nhiều cantat thánh ca.)
- La cantate "Le Printemps" est une œuvre joyeuse. (Cantat "Mùa Xuân" là một tác phẩm vui tươi.)
- Ils étudient une cantate de Mozart en classe de musique. (Họ đang nghiên cứu một cantat của Mozart trong lớp học nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cantate profane": cantat thế tục, không mang chủ đề tôn giáo.
- Cette cantate profane célèbre les saisons. (Cantat thế tục này ca ngợi các mùa.)
"Cantate chorale": cantat dành cho hợp xướng.
- La cantate chorale nécessite un grand chœur. (Cantat hợp xướng đòi hỏi một dàn hợp xướng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantatrice (n.f): Nữ ca sĩ, đặc biệt là ca sĩ opera.
- Chant (n.m): Bài hát, tiếng hát.
- Oratorio (n.m): Một tác phẩm âm nhạc thanh nhạc quy mô lớn, thường có chủ đề tôn giáo, được biểu diễn trên sân khấu nhưng không có diễn xuất.
Từ đồng nghĩa
- Poème symphonique avec voix: Thơ giao hưởng có giọng hát (mô tả gần đúng).
- Cycle de mélodies: Chu kỳ các bài hát nghệ thuật (mặc dù thường ngắn và thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "cantate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cantate".
danh từ giống cái
- (âm nhạc) cantat