candide

Học thuật
Thân thiện
candide

Candide regarde le monde avec des yeux émerveillés.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trong trắng, ngây thơ: Chỉ một người tâm hồn thuần khiết, tin tưởng vào sự tốt đẹp của con người thế giới, chưa bị vẩn đục bởi kinh nghiệm hay sự xấu xa. Thường mang sắc thái tích cực về sự ngay thẳng thiện lương.
    • Chân thành, thẳng thắn: Cách nói chuyện hoặc biểu hiện một cách trực tiếp, không giả dối, không tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle a un sourire candide. ( ấy có một nụ cười ngây thơ trong trắng.)
    • Il a posé une question candide sur la guerre. (Anh ấy đã đặt một câu hỏi ngây thơ về chiến tranh.)
    • Son regard candide ne trompe personne. (Ánh nhìn chân thành của anh ấy không lừa dối được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une âme candide": một tâm hồn trong trắng.
    • Malgré ses épreuves, elle a conservé une âme candide. (Bất chấp những khó khăn, ấy vẫn giữ được một tâm hồn trong trắng.)
  • "Une remarque candide": một nhận xét ngây thơ/thẳng thắn.
    • Ses remarques candides ont parfois blessé ses amis. (Những nhận xét thẳng thắn của anh ấy đôi khi làm tổn thương bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Candeur (danh từ giống cái): sự ngây thơ, sự trong trắng, sự chân thành.
    • Il a répondu avec une grande candeur. (Anh ấy đã trả lời với một sự chân thành lớn.)
  • Candide cũngtên nhân vật chính trong tiểu thuyết triếtnổi tiếng "Candide ou l'Optimisme" của Voltaire, từ đó tính từ này cũng thường gợi nhớ đến sự ngây thơ lạc quan của nhân vật này.
Từ đồng nghĩa
  • Naïf/Naïve: ngây thơ, chất phác.
  • Innocent: vô tội, ngây thơ.
  • Sincère: chân thành.
  • Pur: thuần khiết.
Từ trái nghĩa
  • Cynique: hoài nghi, chua chát.
  • Rusé: xảo quyệt, ranh mãnh.
  • Hypocrite: đạo đức giả.
  • Corrompu: đồi bại, bị tha hóa.
Thành ngữ liên quan
  • "Un regard candide": một cái nhìn chân thành/ngây thơ.
    • Elle l'observait d'un regard candide. ( ấy quan sát anh ta bằng một ánh nhìn chân thành.)
  • "Une foi candide": một niềm tin ngây thơ (vào điều đó).
    • Il a une foi candide en la justice. (Anh ấy có một niềm tin ngây thơ vào công lý.)
candide

Candide regarde le monde avec des yeux émerveillés.

tính từ
  1. trong trắng ngây thơ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "candide"