canthus

/'kænθəs/
Học thuật
Thân thiện
canthus

The ophthalmologist gently examined the patient's inner canthus.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Góc mắt, khóe mắt: Chỉ điểm gặp nhau của mí mắt trên mí mắt dưới, tạo thành gócphía trong phía ngoài của mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tear collected at the inner canthus. (Nước mắt đọng lạikhóe mắt trong.)
    • An infection can sometimes affect the outer canthus. (Nhiễm trùng đôi khi có thể ảnh hưởng đến khóe mắt ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inner canthus" (medial canthus): Khóe mắt trong, góc mắt gần với sống mũi.

    • The inner canthus is where tears drain into the nasal cavity. (Khóe mắt trong nơi nước mắt chảy vào khoang mũi.)
  • "Outer canthus" (lateral canthus): Khóe mắt ngoài, góc mắtphía thái dương.

    • The outer canthus forms a sharper angle than the inner canthus. (Khóe mắt ngoài tạo thành một góc nhọn hơn so với khóe mắt trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Canthal (tính từ): Thuộc về góc mắt.

    • Canthal webbing is a congenital condition. (Màng góc mắt một tình trạng bẩm sinh.)
  • Epicanthus / Epicanthal fold (danh từ): Nếp da che phủ góc mắt trong, thường gặpmột số nhóm người.

    • The epicanthus is a common feature in East Asian populations. (Nếp mí mắt một đặc điểm phổ biếncác quần thể người Đông Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Corner of the eye: Góc mắt (cách nói thông thường, không mang tính chuyên môn cao).
  • Angle of the eye: Góc mắt (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
  • Từ canthus chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, giải phẫu hoặc mô tả chi tiết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "corner of the eye" (khóe mắt) hơn.
  • Dạng số nhiều của từ này canthi.
canthus

The ophthalmologist gently examined the patient's inner canthus.

danh từ, số nhiều canthi
  1. (giải phẫu) khoé mắt

Từ có nhắc đến "canthus"