contigu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giáp, kề, tiếp giáp: Dùng để chỉ hai vật thể hoặc không gian có ranh giới chung, nằm ngay cạnh nhau.
- Gần, tiếp cận: Dùng để chỉ những thứ trừu tượng (như ý tưởng) có mối liên hệ gần gũi, tương đồng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai căn phòng này giáp nhau.)
- (Khu vườn tiếp giáp với khu rừng.)
- (Những vấn đề gần nhau / có liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être contigu à quelque chose": giáp với cái gì đó, tiếp giáp với cái gì đó.
- Notre bureau est contigu au leur. (Văn phòng của chúng tôi giáp với văn phòng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Contiguïté (danh từ giống cái): sự tiếp giáp, sự kề nhau.
- La contiguïté des deux bâtiments. (Sự tiếp giáp của hai tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Adjacent: kế bên, liền kề.
- Voisin: láng giềng, gần kề.
- Limitrophe: giáp ranh (thường dùng cho vùng lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
- Éloigné: xa cách, xa xôi.
- Distant: xa, cách biệt.
- Séparé: tách biệt, riêng rẽ.
tính từ
- giáp, kề, gần, tiếp cận
- Une maison contiguë à la routenhà giáp đường đi
- Idées contiguësý gần nhau