contigu

Học thuật
Thân thiện
contigu

La bibliothèque est contiguë à la salle de classe.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giáp, kề, tiếp giáp: Dùng để chỉ hai vật thể hoặc không gian ranh giới chung, nằm ngay cạnh nhau.
    • Gần, tiếp cận: Dùng để chỉ những thứ trừu tượng (như ý tưởng) mối liên hệ gần gũi, tương đồng.
Ví dụ sử dụng
  • (Hai căn phòng này giáp nhau.)
  • (Khu vườn tiếp giáp với khu rừng.)
  • (Những vấn đề gần nhau / liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être contigu à quelque chose": giáp với cái gì đó, tiếp giáp với cái gì đó.
    • Notre bureau est contigu au leur. (Văn phòng của chúng tôi giáp với văn phòng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Contiguïté (danh từ giống cái): sự tiếp giáp, sự kề nhau.
    • La contiguïté des deux bâtiments. (Sự tiếp giáp của hai tòa nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Adjacent: kế bên, liền kề.
  • Voisin: láng giềng, gần kề.
  • Limitrophe: giáp ranh (thường dùng cho vùng lãnh thổ).
Từ trái nghĩa
  • Éloigné: xa cách, xa xôi.
  • Distant: xa, cách biệt.
  • Séparé: tách biệt, riêng rẽ.
contigu

La bibliothèque est contiguë à la salle de classe.

tính từ
  1. giáp, kề, gần, tiếp cận
    • Une maison contiguë à la route
      nhà giáp đường đi
    • Idées contiguës
      ý gần nhau

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "contigu"