cantle
/'kæntl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần sau, phần đuôi của yên ngựa: Chỉ phần nâng cao ở phía sau của chỗ ngồi trên yên ngựa, giúp người cưỡi giữ thăng bằng và có điểm tựa.
- Mảnh, miếng, khoanh (cắt ra): Một phần, một mảnh hoặc một khúc được cắt ra hoặc tách ra từ một vật thể lớn hơn (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rider gripped the cantle of the saddle as the horse jumped. (Người cưỡi nắm chặt phần đuôi yên khi con ngựa nhảy lên.)
- He repaired the leather on the worn cantle. (Anh ấy sửa lại lớp da trên phần đuôi yên đã bị mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa cổ/ít dùng: Trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ, "cantle" có thể được dùng để chỉ một phần, một mảnh vỡ, hoặc một góc của thứ gì đó.
- A cantle of the ancient wall still remained. (Một mảnh của bức tường cổ vẫn còn sót lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Saddle (n): Yên ngựa (từ tổng quát, trong đó "cantle" là một bộ phận).
- Pommel (n): Phần trước cao của yên ngựa (tương ứng với "cantle" ở phía sau).
Từ đồng nghĩa
- Cho phần yên ngựa: rear of the saddle, saddle back.
- Cho mảnh/miếng: fragment, piece, segment, portion.
danh từ
- miếng; khoanh, khúc
- đuôi vểnh (của yên ngựa)