gentle

/'dʤentl/
Học thuật
Thân thiện
gentle

A mother gives her baby a gentle pat on the back.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hiền lành, dịu dàng, hoà nhã: Chỉ tính cách ôn hoà, tử tế không hung dữ.
    • Nhẹ nhàng, êm ái: Chỉ sự tác động, chuyển động hoặc lực cường độ thấp, không mạnh mẽ hoặc đột ngột.
    • Thoai thoải, dốc nhẹ: Dùng để mô tả một độ dốc không gắt.
    • (Thuộc) dòng dõi trâm anh, quyền quý: (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ xuất thân từ gia đình quý tộc hoặc địa vị cao.
  2. Danh từ:

    • Mồi giòi (để câu ): (Nghĩa chuyên biệt) Một loại mồi câu.
    • Người thuộc gia đình quyền quý: (Số nhiều "gentles", nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ những người xuất thân cao quý.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho dịu đi, làm nguôi ngoai: Hành động xoa dịu hoặc làm cho ai đó/bớt tức giận.
    • Luyện cho thuần, làm cho dễ bảo: (Thường dùng với ngựa) Huấn luyện để con vật trở nên ngoan ngoãn, dễ điều khiển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a gentle voice that comforts everyone. ( ấy một giọng nói dịu dàng khiến mọi người đều cảm thấy dễ chịu.)
    • A gentle breeze blew through the open window. (Một làn gió nhẹ thổi qua cửa sổ đang mở.)
    • The hill has a gentle slope, perfect for beginners. (Ngọn đồi độ dốc thoai thoải, hoàn hảo cho người mới bắt đầu.)
  • Ngoại động từ:

    • He tried to gentle the frightened horse. (Anh ấy cố gắng dỗ dành con ngựa đang hoảng sợ.)
    • Her apology gentled his anger. (Lời xin lỗi của ấy đã làm nguôi cơn giận của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The gentle sex": (Thành ngữ , nay có thể coi lỗi thời) Một cách gọi giới phụ nữ, nhấn mạnh vẻ dịu dàng.
  • "Gentle reader": (Cụm từ trang trọng, thường dùng trong lời nói đầu sách) Cách tác giả xưng hô trang trọng với độc giả.
  • "A gentle hint": Một gợi ý tế nhị, không trực tiếp.
    • She dropped a gentle hint that she wanted to leave. ( ấy đưa ra một gợi ý nhẹ nhàng rằng mình muốn ra về.)
Biến thể từ gần giống
  • Gently (trạng từ): Một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
    • He held the baby gently. (Anh ấy bế đứa trẻ một cách nhẹ nhàng.)
  • Gentleness (danh từ): Sự dịu dàng, hiền lành, tính chất nhẹ nhàng.
    • Her gentleness is her greatest strength. (Sự dịu dàng của ấy sức mạnh lớn nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Kind: Tốt bụng.
    • Mild: Ôn hoà, nhẹ (về tính cách hoặc cường độ).
    • Soft: Mềm mại, nhẹ.
    • Tender: Dịu dàng, âu yếm.
  • Ngoại động từ:
    • Soothe: Xoa dịu.
    • Calm: Làm dịu, trấn an.
    • Tame: Thuần hoá (động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gentle" với vai trò động từ.)

Thành ngữ liên quan
  • A gentle giant: Một người to lớn, vạm vỡ nhưng tính cách hiền lành, tốt bụng.
    • Despite his size, he's a gentle giant who loves children. (Bất chấp vóc dáng to lớn, anh ấy một khổng lồ hiền lành rất yêu trẻ con.)
gentle

A mother gives her baby a gentle pat on the back.

tính từ
  1. hiền lành, dịu dàng, hoà nhã; nhẹ nhàng; thoai thoải
    • a gentle nature
      bản chất hiền lành hoà nhã
    • a gentle breeze
      làn gió nhẹ
    • the gentle sex
      phái đẹp, giới phụ nữ
    • a gentle medicine
      thuốc nhẹ (ít công phạt)
    • a gentle slope
      dốc thoai thoải
    • the gentle craft
      nghề câu (một công việc êm ái, nhẹ nhàng)
  2. (thuộc) dòng dõi trâm anh, (thuộc) gia đình quyền quý
  3. (từ cổ,nghĩa cổ) lịch thiệp, lịch sự; cao quý
    • gentle reader
      bạn đọc cao quý (lời nói đầu của tác giả với người đọc)
danh từ
  1. mồi giòi (để câu )
  2. (số nhiều) (thông tục) những người thuộc gia đình quyền quý
ngoại động từ
  1. luyện (ngựa) cho thuần