cantonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Công nhân sửa đường: Người lao động chịu trách nhiệm bảo trì, sửa chữa và vệ sinh các tuyến đường, đặc biệt là đường liên tỉnh hoặc đường quốc lộ.
Tính từ:
- (Thuộc về) công nhân sửa đường: Dùng để mô tả những gì liên quan đến công việc hoặc người công nhân sửa đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le cantonnier nettoie le bord de la route. (Người công nhân sửa đường đang dọn dẹp lề đường.)
- Les cantonniers sont essentiels pour l'entretien des routes nationales. (Những công nhân sửa đường rất cần thiết cho việc bảo trì các tuyến quốc lộ.)
Tính từ:
- C'est un logement cantonnier. (Đó là một căn nhà ở dành cho công nhân sửa đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maison cantonnière": Một cụm danh từ cố định chỉ ngôi nhà nhỏ được xây dựng dọc theo các tuyến đường để làm nơi ở và làm việc cho công nhân sửa đường.
- L'ancienne maison cantonnière a été transformée en gîte rural. (Ngôi nhà của công nhân sửa đường cũ đã được cải tạo thành nhà nghỉ nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Cantonnier, cantonnière (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Une équipe cantonnière. (Một đội công nhân sửa đường.)
- Cantonnement (danh từ giống đực): Sự phân khu, khu vực phụ trách (của một đội công nhân).
- Agent de voirie (danh từ): Nhân viên công vụ đường sá (từ đồng nghĩa hiện đại hơn).
Từ đồng nghĩa
- Agent de voirie: Nhân viên công vụ đường sá.
- Ouvrier routier: Công nhân làm đường.
- Balayeur (trong một số ngữ cảnh): Người quét đường.
Lưu ý
Từ "cantonnier" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hành chính hiện đại, thường được thay thế bằng "agent de voirie". Tuy nhiên, nó vẫn xuất hiện trong văn học, tên gọi địa điểm (như Maison Cantonnière) hoặc trong ngữ cảnh lịch sử.
danh từ giống đực
- công nhân sửa đường
tính từ
- xem (danh từ giống đực)
- Maison cantonnièrenhà của công nhân sửa đường