cantonnier

danh từ giống đực
  1. công nhân sửa đường
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Maison cantonnière
      nhà của công nhân sửa đường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cantonnier"

cantonnier
Le cantonnier répare la route avec son équipement.