cantinier

Học thuật
Thân thiện
cantinier

Le cantinier sert un repas chaud aux élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ căng tin: Người sở hữu, quảnhoặc điều hành một căng tin, thường là ở một đơn vị quân đội, trường học hoặc nhà máy. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cantinier vendait du café et des sandwichs aux soldats. (Người chủ căng tin bán phê bánh mì kẹp cho các binh sĩ.)
    • Dans les vieux récits, le cantinier suivait souvent les régiments en campagne. (Trong các câu chuyện xưa, người chủ căng tin thường đi theo các trung đoàn trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cantinière": Dạng thức nữ giới của từ, chỉ nữ chủ căng tin.
    • La cantinière était très appréciée pour sa cuisine. ( chủ căng tin được rất quý mến tài nấu nướng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cantine (danh từ): Căng tin, nơi phục vụ đồ ăn, thức uống.

    • Les élèves déjeunent à la cantine. (Học sinh ăn trưacăng tin.)
  • Gérant de cantine (cụm danh từ): Người quảncăng tin (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn).

  • Restaurateur (danh từ): Chủ nhà hàng (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Marchand des vivres (cổ ngữ): Người buôn bán thực phẩm (thường trong quân đội).
  • Fournisseur (danh từ): Nhà cung cấp.
cantinier

Le cantinier sert un repas chaud aux élèves.

danh từ
  1. (từ , nghĩa ) chủ căng tin