cantinier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ căng tin: Người sở hữu, quản lý hoặc điều hành một căng tin, thường là ở một đơn vị quân đội, trường học hoặc nhà máy. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cantinier vendait du café et des sandwichs aux soldats. (Người chủ căng tin bán cà phê và bánh mì kẹp cho các binh sĩ.)
- Dans les vieux récits, le cantinier suivait souvent les régiments en campagne. (Trong các câu chuyện xưa, người chủ căng tin thường đi theo các trung đoàn trong chiến dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cantinière": Dạng thức nữ giới của từ, chỉ nữ chủ căng tin.
- La cantinière était très appréciée pour sa cuisine. (Bà chủ căng tin được rất quý mến vì tài nấu nướng của bà.)
Biến thể và từ gần giống
Cantine (danh từ): Căng tin, nơi phục vụ đồ ăn, thức uống.
- Les élèves déjeunent à la cantine. (Học sinh ăn trưa ở căng tin.)
Gérant de cantine (cụm danh từ): Người quản lý căng tin (cách diễn đạt hiện đại, phổ biến hơn).
- Restaurateur (danh từ): Chủ nhà hàng (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Marchand des vivres (cổ ngữ): Người buôn bán thực phẩm (thường trong quân đội).
- Fournisseur (danh từ): Nhà cung cấp.
danh từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chủ căng tin