cantonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Trú quân, đóng quân (tại một khu vực có dân cư): Hành động cho quân đội đóng trại hoặc trú đóng tại một địa điểm cụ thể, thường là trong một khu vực có người dân sinh sống.
Nội động từ:
- Trú quân, đóng quân: Hành động của quân đội khi họ đóng trại hoặc cư trú tạm thời ở một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le général a décidé de cantonner ses troupes dans le village. (Vị tướng đã quyết định cho quân của mình đóng trại trong làng.)
- Il est interdit de cantonner des soldats dans des zones résidentielles sans autorisation. (Việc đóng quân trong các khu dân cư mà không có sự cho phép là bị cấm.)
Nội động từ:
- L'armée va cantonner dans cette région pendant l'hiver. (Quân đội sẽ đóng quân ở vùng này trong suốt mùa đông.)
- Troupe qui cantonne dans le delta du Fleuve Rouge. (Quân đóng ở đồng bằng sông Hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être cantonné à": Bị giới hạn, bị gò bó trong một phạm vi hoặc vai trò nhất định.
- Son rôle était cantonné à des tâches administratives. (Vai trò của anh ta bị giới hạn trong các nhiệm vụ hành chính.)
- La discussion s'est cantonnée à des questions techniques. (Cuộc thảo luận chỉ giới hạn trong các vấn đề kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Cantonnement (danh từ): Sự đóng quân, trú quân; nơi đóng quân.
- Le cantonnement des troupes a duré un mois. (Việc đóng quân của binh lính đã kéo dài một tháng.)
Canton (danh từ): Tổng, khu vực hành chính (ở Thụy Sĩ, Pháp); cũng có thể chỉ một góc, một phần nhỏ.
- Il vient d'un canton suisse. (Anh ấy đến từ một tổng của Thụy Sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại/Nội động từ (nghĩa quân sự):
- Caserner: Cho đóng trong doanh trại.
- Stationner: Đóng quân, đặt quân ở một vị trí.
- Nghĩa bóng (giới hạn):
- Limiter: Giới hạn.
- Restreindre: Hạn chế, thu hẹp.
- Confiner: Giam hãm, nhốt trong một không gian hẹp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cantonner à / dans quelque chose: Tự giới hạn mình trong một lĩnh vực, phạm vi hoặc thái độ nào đó.
- Il se cantonne dans le silence. (Anh ta khép mình trong im lặng.)
- Elle se cantonne à la lecture pendant ses loisirs. (Cô ấy chỉ giới hạn thú vui của mình trong việc đọc sách.)
Thành ngữ liên quan
- Être cantonné dans son rôle: Bị gắn chặt, bị giới hạn trong một vai trò duy nhất, không có cơ hội phát triển hay thay đổi.
- Dans cette entreprise, il est cantonné dans son rôle d'assistant depuis des années. (Trong công ty này, anh ta đã bị gắn chặt vào vai trò trợ lý trong nhiều năm.)
ngoại động từ
- trú (quân, tại một khu có dân cư)
nội động từ
- trú quân, đóng
- Troupe qui cantonne dans le delta du Fleuve Rougequân đóng ở đồng bằng sông Hồng