canyonside
Định nghĩa
Danh từ: Sườn núi dốc đứng của hẻm núi.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đi bộ dọc theo sườn hẻm núi, cẩn thận không trượt chân trên những tảng đá rời.)
- (Những tàn tích cổ được khắc vào sườn hẻm núi, mang đến cái nhìn thoáng qua về quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cling to the canyonside": bám chặt vào sườn hẻm núi.
- The rare plants cling to the canyonside, surviving in the harsh environment. (Những loài thực vật quý hiếm bám chặt vào sườn hẻm núi, sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
"to descend the canyonside": đi xuống sườn hẻm núi.
- The climbers carefully descended the canyonside using ropes. (Những người leo núi cẩn thận đi xuống sườn hẻm núi bằng dây thừng.)
Biến thể và từ gần giống
Canyon (danh từ): hẻm núi.
- The Grand Canyon is one of the most famous canyons in the world. (Hẻm núi Grand Canyon là một trong những hẻm núi nổi tiếng nhất thế giới.)
Hillside (danh từ): sườn đồi.
- The house was built on a steep hillside. (Ngôi nhà được xây trên một sườn đồi dốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cliff face: mặt vách đá (thường dốc đứng hơn).
- Escarpment: vách đá dốc (thường dài và liên tục).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "canyonside", nhưng có thể kết hợp:
- "The silence of the canyonside": sự tĩnh lặng của sườn hẻm núi (dùng để miêu tả không gian yên bình).
- The silence of the canyonside was broken only by the sound of the wind. (Sự tĩnh lặng của sườn hẻm núi chỉ bị phá vỡ bởi tiếng gió.)