cao đẳng

Học thuật
Thân thiện
cao đẳng

Trường cao đẳng này có một khuôn viên rộng rãi với nhiều cây xanh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc bậc học cao, trên trung học nhưng thường thấp hơn đại học: Dùng để chỉ một cấp bậc, trình độ hoặc cơ sở đào tạo trong hệ thống giáo dục.
    • Thuộc bậc cao, tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ phức tạp: Dùng trong sinh học để phân loại các sinh vật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy đang theo học tại một trường cao đẳng kỹ thuật. (Trong câu này, "cao đẳng" bổ nghĩa cho "trường", chỉ loại hình đào tạo sau trung học.)
    • Con người được xếp vào nhóm động vật cao đẳng. (Trong câu này, "cao đẳng" mô tả bậc tiến hóa cao của loài động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cao đẳng" trong các cụm danh từ cố định: Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ loại hình trường học hoặc cấp bậc.
    • hệ cao đẳng: chỉ chương trình đào tạo cấp bằng cao đẳng.
    • bằng cao đẳng: chỉ văn bằng chính thức sau khi hoàn thành chương trình cao đẳng.
Biến thể từ liên quan
  • Cao đẳng tiểu học (từ ): chỉ bậc học trên tiểu học trong hệ thống giáo dục .
  • Đại học: cấp bậc học cao hơn cao đẳng.
  • Trung cấp: cấp bậc học thấp hơn cao đẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Cao cấp (trong ngữ cảnh sinh học hoặc phân loại): trình độ, cấp bậc cao.
  • Trên trung học: mô tả vị trí trong hệ thống giáo dục (tuy nhiên, đây cụm từ mô tả chứ không phải từ đơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cao đẳng" chủ yếu được dùng như một tính từ trong tiếng Việt thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: trường cao đẳng, giáo dục cao đẳng).
  • Trong văn nói hàng ngày, từ này thường được hiểu với nghĩa thứ nhất (liên quan đến giáo dục) nhiều hơn.
cao đẳng

Trường cao đẳng này có một khuôn viên rộng rãi với nhiều cây xanh.

  1. t. 1 Thuộc bậc học cao, trên trung học, nhưng thường thấp hơn đại học. Trường cao đẳng sư phạm. 2 (Sinh vật) thuộc bậc cao, tổ chức cơ thể phát triển đầy đủ, phức tạp. Người thuộc loại động vật cao đẳng.