cao đẳng

  1. supérieur
    • Trường cao đẳng sư phạm
      école normale supérieure
    • cao đẳng tiểu học
      (từ , nghĩa ) primaire supérieur
    • Trường cao đẳng tiểu học
      école primaire supérieure
cao đẳng
Trường cao đẳng này có một khuôn viên rộng rãi với nhiều cây xanh.