cao đẳng

adj
  1. Higher
    • trường cao đẳng mỹ thuật
      the higher art school
    • người thuộc loài động vật cao đẳng
      man belongs to the higher order of animals
    • cao đẳng tiểu học
      higher elementary grade (of education)
cao đẳng
Trường cao đẳng này có một khuôn viên rộng rãi với nhiều cây xanh.