cao sản

adj
  1. High-yield
    • ruộng cao sản
      a high-yield field
    • lúa cao sản
      high-yield rice

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao sản"

cao sản
Nông dân đang chuyển sang sử dụng các giống lúa cao sản.