cao su

noun
  1. Rubber
    • đồn điền cao su
      a rubber plantation
    • lốp cao su
      rubber tyres
adj
  1. Elastic
    • thì giờ cao su
      elastic time
    • nội quy cao su
      elastic rules

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cao su"

Từ có nhắc đến "cao su"

cao su
Cây cao su được trồng thành hàng thẳng tắp trên đồn điền.