dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
cao
Words Containing "cao"
cacao
cacao bean
cacao moth
cacao-tree
cacao tree
caoutchouc
caoutchouc tree
coco de macao
creme de cacao
curacao
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...