cacao

/kekɑ:ou/
danh từ
  1. (như) cacao-tree
  2. hột cacao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cacao"

Từ có nhắc đến "cacao"

cacao
A farmer harvests ripe cacao pods from a tree.