caouanne

Học thuật
Thân thiện
caouanne

La caouanne pond ses œufs sur une plage de sable.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rùa careta: "caouanne" là tên gọi trong tiếng Pháp để chỉ một loài rùa biển thuộc họ Cheloniidae, tên khoa họcCaretta caretta. Loài rùa này đầu to mai cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La caouanne est une espèce de tortue marine. (Caouannemột loài rùa biển.)
    • La protection de la caouanne est essentielle pour l'écosystème marin. (Việc bảo vệ rùa careta là điều cần thiết cho hệ sinh thái biển.)
    • Nous avons observé une caouanne pondre ses œufs sur la plage. (Chúng tôi đã quan sát thấy một con rùa careta đẻ trứng trên bãi biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nid de caouanne": tổ của rùa careta.

    • Il est interdit de s'approcher d'un nid de caouanne. (Việc lại gần tổ của rùa careta bị cấm.)
  • "Ponte de la caouanne": mùa đẻ trứng của rùa careta.

    • La ponte de la caouanne a lieu principalement en été. (Mùa đẻ trứng của rùa careta diễn ra chủ yếu vào mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Caretta (danh từ giống cái): tên khoa học cũngtên gọi khác của loài rùa này.

    • Le genre Caretta ne comprend qu'une seule espèce. (Chi Caretta chỉ bao gồm một loài duy nhất.)
  • Tortue caouanne (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ hơn.

    • La tortue caouanne est reconnaissable à sa grosse tête. (Rùa careta có thể nhận biết được nhờ cái đầu to của .)
Từ đồng nghĩa
  • Tortue caret: một tên gọi khác cho cùng loài rùa.
  • Tortue à grosse tête: rùa đầu to (tên gọi mô tả).
Các cụm từ liên quan
  • Espèce menacée: loài bị đe dọa.

    • La caouanne est une espèce menacée. (Rùa careta là một loài bị đe dọa.)
  • Site de ponte: bãi đẻ trứng.

    • Cette plage est un site de ponte important pour la caouanne. (Bãi biển nàymột bãi đẻ trứng quan trọng cho rùa careta.)
caouanne

La caouanne pond ses œufs sur une plage de sable.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) rùa careta

Từ gần giống