couenne
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bì lợn: Lớp da dày của con lợn, thường được sử dụng như một nguyên liệu thực phẩm để chế biến các món ăn.
- Da (người): (Cách dùng thông tục, thân mật) Chỉ lớp da của con người.
- Váng huyết: (Thuật ngữ sinh vật học) Lớp màng hoặc váng hình thành trên bề mặt của máu hoặc các chất lỏng hữu cơ khác.
Ví dụ sử dụng
- Bì lợn:
- La recette traditionnelle utilise de la couenne de porc pour donner du moelleux. (Công thức truyền thống sử dụng bì lợn để tạo độ béo ngậy.)
- Da (người):
- Il a la couenne dure après des années de travail manuel. (Anh ấy có làn da dày/ chai sạn sau nhiều năm lao động chân tay.)
- Váng huyết:
- Une fine couenne se forme à la surface du bouillon refroidi. (Một lớp váng mỏng hình thành trên bề mặt nước dùng đã nguội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se gratter la couenne: (Thành ngữ thông tục) Gãi da, gãi ngứa.
- Arrête de te gratter la couenne, tu vas t'irriter la peau. (Đừng có gãi da nữa, mày sẽ làm kích ứng da đấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Couennard/couennarde (tính từ): (Thông tục) Chỉ người có làn da dày hoặc thô ráp.
- Couenneux/couenneuse (tính từ): Có nhiều bì, nhiều da; hoặc (nghĩa bóng) khó khăn, rắc rối.
- Un problème couenneux (Một vấn đề rắc rối, khó nhằn).
Từ đồng nghĩa
- Pour "bì lợn": Peau de porc.
- Pour "da (người)" (thông tục): Peau, épiderme.
- Pour "váng huyết": Pellicule, membrane.
Thành ngữ liên quan
- Avoir la couenne dure: (Thông tục) Có làn da dày, ý chỉ sức chịu đựng tốt, khó bị tổn thương.
- Les marins ont la couenne dure. (Các thủy thủ có sức chịu đựng dẻo dai.)
- Être habillé en couenne de vache: (Thông tục, ít dùng) Mặc quần áo tồi tàn, rách rưới.
danh từ giống cái
- bì lợn (để chế món ăn)
- (thông tục) da (người)
- Se gratter la couennegãi da
- (sinh vật học) váng huyết