capacitance

/kə'pæsitəns/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Điện dung: Một đại lượng vật đo khả năng lưu trữ điện tích của một vật thể hoặc một hệ thống (như tụ điện) khi một hiệu điện thế nhất định đặt vào . Đơn vị đo Farad (F).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The capacitance of this capacitor is 10 microfarads. (Điện dung của tụ điện này 10 microfarad.)
    • Calculating the capacitance is essential for circuit design. (Việc tính toán điện dung rất cần thiết cho thiết kế mạch điện.)
    • The material between the plates affects the capacitor's capacitance. (Chất liệu giữa các bản cực ảnh hưởng đến điện dung của tụ điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parasitic capacitance": Điện dung ký sinh.

    • Parasitic capacitance in the circuit can cause unwanted signal delays. (Điện dung ký sinh trong mạch có thể gây ra độ trễ tín hiệu không mong muốn.)
  • "Mutual capacitance": Điện dung tương hỗ.

    • Touchscreens often use the principle of mutual capacitance. (Màn hình cảm ứng thường sử dụng nguyên điện dung tương hỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Capacitor (n): Tụ điện (linh kiện điện tử tính chất điện dung).

    • You need to replace the faulty capacitor. (Bạn cần thay thế tụ điện bị hỏng.)
  • Capacitive (adj): Thuộc về điện dung, tính dung kháng.

    • This is a capacitive touch sensor. (Đây một cảm biến cảm ứng điện dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Capacitative property: Tính chất điện dung (cách diễn đạt khác cho khái niệm).
  • Charge-storing capacity: Khả năng lưu trữ điện tích (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "capacitance")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "capacitance")

danh từ
  1. (điện học) điện dung