condenser

/kən'densə/
Học thuật
Thân thiện
condenser

A scientist adjusts the condenser lens on a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình ngưng (thiết bị ngưng tụ): Một thiết bị hoặc bộ phận được sử dụng để chuyển đổi hơi hoặc khí thành chất lỏng bằng cách làm lạnh .
    • Tụ điện: Một linh kiện điện tử thụ động khả năng lưu trữ năng lượng dưới dạng điện trường, được đặc trưng bởi điện dung của .
    • Thấu kính hội tụ (trong kính hiển vi): Một hệ thống thấu kính dùng để tập trung ánh sáng lên vật mẫu cần quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bình ngưng):

    • The steam passes through the condenser and turns back into water. (Hơi nước đi qua bình ngưng chuyển trở lại thành nước.)
    • A faulty condenser in the air conditioner caused it to stop cooling. (Một bình ngưng bị hỏng trong máy điều hòa khiến ngừng làm lạnh.)
  • Danh từ (Tụ điện):

    • This circuit board needs a new condenser to store more charge. (Bảng mạch này cần một tụ điện mới để lưu trữ nhiều điện tích hơn.)
    • He replaced the condenser in the radio to fix the sound. (Anh ấy thay thế tụ điện trong radio để sửa âm thanh.)
  • Danh từ (Thấu kính hội tụ):

    • Adjust the condenser under the stage to get a brighter image. (Điều chỉnh thấu kính hội tụ dưới bàn kính để hình ảnh sáng hơn.)
    • The microscope's condenser focuses light onto the specimen. (Thấu kính hội tụ của kính hiển vi tập trung ánh sáng lên tiêu bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Condenser microphone": Một loại microphone sử dụng một tụ điện biến đổi để chuyển âm thanh thành tín hiệu điện, thường cho chất lượng âm thanh cao.
    • The studio uses a condenser microphone for recording vocals. (Phòng thu sử dụng microphone tụ điện để thu âm giọng hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Condense (động từ): Làm đặc lại, đặc, ngưng tụ.
    • The cold air condenses the water vapor into dew. (Không khí lạnh ngưng tụ hơi nước thành sương.)
  • Condensation (danh từ): Sự ngưng tụ; giọt nước ngưng tụ.
    • Condensation formed on the window. (Hơi nước ngưng tụ thành giọt trên cửa sổ.)
  • Capacitor (danh từ): Tụ điện (từ đồng nghĩa chuyên ngành với "condenser" trong điện tử).
Từ đồng nghĩa
  • Ngưng tụ (cho nghĩa bình ngưng).
  • Tụ điện, tụ (cho nghĩa linh kiện điện).
  • Thấu kính tập trung (cho nghĩa trong quang học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "condenser")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "condenser")

condenser

A scientist adjusts the condenser lens on a microscope.

danh từ
  1. (vật ) bình ngưng
  2. cái tụ điện
  3. cái tụ sáng