capacity
/kə'pæsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức chứa, dung tích, khả năng chứa đựng: Lượng tối đa mà một vật, không gian hoặc bình chứa có thể đựng được.
- Năng lực, khả năng: Khả năng của một người để học hỏi, hiểu biết, hoặc thực hiện điều gì đó.
- Tư cách, vai trò, chức vụ: Vị trí hoặc chức năng chính thức mà một người đảm nhiệm.
- Công suất, năng suất tối đa: Mức sản xuất hoặc hoạt động tối đa có thể đạt được của một nhà máy, hệ thống hoặc cá nhân.
- (Điện học) Điện dung: Khả năng lưu trữ điện tích của một vật dẫn hoặc tụ điện.
Ví dụ sử dụng
Sức chứa, dung tích:
- The stadium has a capacity of 50,000 people. (Sân vận động có sức chứa 50.000 người.)
- The capacity of this bottle is one liter. (Dung tích của chai này là một lít.)
Năng lực, khả năng:
- She has a remarkable capacity for learning languages. (Cô ấy có năng lực học ngôn ngữ đáng kinh ngạc.)
- This task is beyond my capacity. (Nhiệm vụ này vượt quá khả năng của tôi.)
Tư cách, vai trò:
- He attended the meeting in his capacity as project manager. (Anh ấy tham dự cuộc họp với tư cách là trưởng dự án.)
- I'm speaking in a personal capacity, not for the company. (Tôi đang nói với tư cách cá nhân, không phải đại diện cho công ty.)
Công suất, năng suất:
- The factory is operating at full capacity. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất.)
- We need to increase our production capacity. (Chúng ta cần tăng năng suất sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"filled/packed to capacity": đầy ắp, chật ních, đạt đến sức chứa tối đa.
- The theater was packed to capacity for the premiere. (Rạp hát chật ních khán giả cho buổi công chiếu đầu tiên.)
"within one's capacity": trong khả năng của ai đó, có thể làm được.
- Repairing this is well within his capacity. (Việc sửa cái này hoàn toàn trong khả năng của anh ta.)
"capacity building": xây dựng năng lực (thường dùng trong phát triển tổ chức hoặc cộng đồng).
- The program focuses on capacity building for local NGOs. (Chương trình tập trung vào xây dựng năng lực cho các tổ chức phi chính phủ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Capacitor (n): Tụ điện (linh kiện điện tử có tính chất điện dung).
- Capacious (adj): Rộng rãi, có sức chứa lớn.
- A capacious bag. (Một chiếc túi rộng rãi.)
- Incapacitate (v): Làm mất khả năng, làm tàn tật.
- The injury incapacitated him. (Chấn thương đã khiến anh ta mất khả năng lao động.)
Từ đồng nghĩa
- Volume: Thể tích, dung tích (cho vật chứa).
- Ability: Khả năng, năng lực (cá nhân).
- Capability: Năng lực, khả năng thực hiện.
- Role: Vai trò, chức vụ.
- Output: Sản lượng, công suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "capacity" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm. Các cụm từ thông dụng đã được liệt kê ở mục "Các cách sử dụng nâng cao").
Thành ngữ liên quan
- To capacity: Ở mức tối đa, đầy ắp.
- The hall was filled to capacity. (Hội trường đã chật kín người.)
- In a dual capacity: Với hai tư cách/vai trò cùng lúc.
- She serves on the board in a dual capacity as both director and advisor. (Bà ấy phục vụ trong hội đồng với hai tư cách: vừa là giám đốc vừa là cố vấn.)
danh từ
- sức chứa, chứa đựng, dung tích
- năng lực khả năng; khả năng tiếp thu, khả năng thu nhận
- a mind of great capacitytrí óc sâu rộng
- this book is within the capacity of young readerscuốn sách này các bạn đọc trẻ tuổi có thể hiểu được
- năng suất
- labour capacitynăng suất lao động
- tư cách, quyền hạn
- in one's capacity asvới tư cách là
- (điện học) điện dung
Idioms
- capacity houserạp hát chật ních khán giả
- filled to capacityđầy ắp
- packed to capacitychật ních