caparisoned

Adjective
  1. được phủ đồ trang trí lên (đặc biệt ngựa được phủ bộ đồ trang trí lên lưng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

caparisoned
The knight's horse was caparisoned for the grand parade.