caparisoned
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang hoàng, được phủ đồ trang trí lộng lẫy: Mô tả một con vật, đặc biệt là ngựa, được phủ lên mình những bộ đồ trang trí công phu, thường cho các dịp lễ hội, diễu hành hoặc nghi lễ.
- Được ăn mặc lộng lẫy (nghĩa mở rộng, ít dùng): Có thể dùng để mô tả một người hoặc vật được trang phục hoặc trang trí một cách xa hoa, bắt mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king's horse was caparisoned in silk and gold for the royal procession. (Con ngựa của nhà vua được trang hoàng bằng lụa và vàng cho đám rước hoàng gia.)
- Visitors admired the caparisoned elephants during the temple festival. (Du khách trầm trồ trước những chú voi được phủ đồ trang trí trong lễ hội đền thờ.)
- The knights arrived on caparisoned steeds, their colors bright in the sun. (Các hiệp sĩ đến trên những con tuấn mã được trang hoàng, màu sắc của chúng rực rỡ dưới ánh mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Richly caparisoned": Được trang hoàng cực kỳ lộng lẫy và đắt giá.
- The ambassador's carriage was drawn by richly caparisoned horses. (Cỗ xe của vị đại sứ được kéo bởi những con ngựa được trang hoàng cực kỳ lộng lẫy.)
- Dùng trong văn chương mô tả: Thường xuất hiện trong văn học lịch sử, cổ điển hoặc mô tả các nghi lễ long trọng để tăng tính hình ảnh và trang trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Caparison (Danh từ): Bộ đồ trang trí (thường cho ngựa).
- The horse's caparison was embroidered with the family crest. (Bộ đồ trang trí của con ngựa được thêu huy hiệu gia đình.)
- Caparison (Động từ): Trang hoàng, phủ đồ trang trí lên (ngựa).
- They caparisoned the horses for the victory parade. (Họ trang hoàng cho những con ngựa để tham gia diễu hành mừng chiến thắng.)
Từ đồng nghĩa
- Adorned: Được tô điểm, trang trí.
- Decorated: Được trang hoàng.
- Bedecked: Được trang điểm lộng lẫy (thường với nhiều đồ trang trí).
- Trapped (trong cụm "ornamentally trapped"): Được trang bị đồ trang trí (dành cho ngựa).
Từ trái nghĩa
- Unadorned: Không trang trí, mộc mạc.
- Plain: Đơn giản, không hoa văn.
- Bare: Trần trụi, không có gì che phủ.
Lưu ý sử dụng
- Từ này khá trang trọng và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong bối cảnh liên quan đến ngựa, lễ nghi, hoặc trong văn chương.
- Nghĩa mở rộng để mô tả người ăn mặc lộng lẫy rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại.
Adjective
- được phủ đồ trang trí lên (đặc biệt là ngựa được phủ bộ đồ trang trí lên lưng)