capeyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Nhảy nhót, nhảy lò cò: "Capeyer" là một động từ chỉ hành động nhảy lên bằng một chân, thường là một bước nhảy ngắn và nhanh.
- Đi khập khiễng, đi cà nhắc: Từ này cũng có thể mô tả cách đi không đều, khập khiễng do chân bị đau hoặc có vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- L'enfant blessé capeye en traversant la cour. (Đứa trẻ bị thương đi khập khiễng băng qua sân.)
- Il capeyait de joie en apprenant la nouvelle. (Anh ta nhảy cẫng lên vì vui sướng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à capeyer": bắt đầu nhảy lò cò hoặc đi khập khiễng.
- À cause de sa cheville foulée, il s'est mis à capeyer. (Vì bị trật mắt cá chân, anh ta bắt đầu đi khập khiễng.)
Biến thể và từ gần giống
- Capéer (động từ, nội động từ): Đây là một biến thể chính tả khác của "capeyer", có cùng nghĩa và cách sử dụng.
- Le verbe "capéer" est une variante orthographique de "capeyer". (Động từ "capéer" là một biến thể chính tả của "capeyer".)
Từ đồng nghĩa
- Boiter: đi cà nhắc, khập khiễng.
- Sautiller: nhảy lò cò, nhảy tưng tưng.
- Clopiner: đi khập khiễng (thân mật).
Lưu ý
- Từ "capeyer" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại và thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "boiter" hoặc "sautiller". Biến thể "capéer" cũng rất hiếm gặp.
nội động từ
- như capéer