capeyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Nhảy nhót, nhảy : "Capeyer" là một động từ chỉ hành động nhảy lên bằng một chân, thườngmột bước nhảy ngắn nhanh.
    • Đi khập khiễng, đi cà nhắc: Từ này cũng có thể mô tả cách đi không đều, khập khiễng do chân bị đau hoặc vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • L'enfant blessé capeye en traversant la cour. (Đứa trẻ bị thương đi khập khiễng băng qua sân.)
    • Il capeyait de joie en apprenant la nouvelle. (Anh ta nhảy cẫng lên vui sướng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à capeyer": bắt đầu nhảy hoặc đi khập khiễng.
    • À cause de sa cheville foulée, il s'est mis à capeyer. ( bị trật mắt cá chân, anh ta bắt đầu đi khập khiễng.)
Biến thể từ gần giống
  • Capéer (động từ, nội động từ): Đâymột biến thể chính tả khác của "capeyer", cùng nghĩa cách sử dụng.
    • Le verbe "capéer" est une variante orthographique de "capeyer". (Động từ "capéer" là một biến thể chính tả của "capeyer".)
Từ đồng nghĩa
  • Boiter: đi cà nhắc, khập khiễng.
  • Sautiller: nhảy , nhảy tưng tưng.
  • Clopiner: đi khập khiễng (thân mật).
Lưu ý
  • Từ "capeyer" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại thường được thay thế bằng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "boiter" hoặc "sautiller". Biến thể "capéer" cũng rất hiếm gặp.
nội động từ
  1. như capéer