câprier

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây bạch hoa
danh từ giống cái
  1. cánh đồng bạch hoa
  2. lọ giầm nụ bạch hoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

câprier
Le câprier pousse sur les rochers ensoleillés près de la mer.