capillaire

Học thuật
Thân thiện
capillaire

Une goutte d'eau monte dans un tube capillaire en verre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về tóc: Mô tả những liên quan đến tóc hoặc hình dạng, đặc điểm giống tóc.
    • Như sợi tóc, rất mảnh: Chỉ những vật hình dáng mảnh mai, nhỏ bé như sợi tóc.
    • Thuộc về mao dẫn: Trong vật lý, mô tả hiện tượng hoặc vật thể liên quan đến sự dâng lên hoặc di chuyển của chất lỏng trong các ống rất nhỏ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Mao mạch: Trong giải phẫu học, chỉ mạch máu nhỏ nhất, nối giữa động mạch tĩnh mạch, thành rất mỏng để trao đổi chất.
    • Cây đuôi chồn (dương xỉ): Tên một loại cây dương xỉ thuộc chi Adiantum, mảnh mai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les soins capillaires sont importants. (Việc chăm sóc tócquan trọng.)
    • Un tube capillaire est très fin. (Một ống mao dẫn rất mảnh.)
    • Les vaisseaux capillaires permettent les échanges. (Các mạch máu mao mạch cho phép sự trao đổi chất.)
  • Danh từ:

    • Le sang circule dans les capillaires. (Máu lưu thông trong các mao mạch.)
    • Un capillaire pousse dans les zones humides. (Một cây đuôi chồn mọcnhững khu vực ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomène capillaire": Hiện tượng mao dẫn.

    • L'ascension de l'eau dans le sol est un phénomène capillaire. (Sự dâng lên của nước trong đấtmột hiện tượng mao dẫn.)
  • "Action capillaire": Tác dụng mao dẫn.

    • L'action capillaire permet à l'encre de monter dans le stylo plume. (Tác dụng mao dẫn cho phép mực dâng lên trong bút máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillarité (danh từ giống cái): Hiện tượng mao dẫn, tính mao dẫn.

    • La capillarité explique comment l'eau monte dans les plantes. (Hiện tượng mao dẫn giải thích cách nước dâng lên trong cây.)
  • Capillairement (trạng từ): Một cách mảnh mai, theo kiểu mao dẫn.

    • Le liquide se déplace capillairement. (Chất lỏng di chuyển theo kiểu mao dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour les cheveux (tính từ): Dành cho tóc.
  • Fin comme un cheveu (tính từ): Mảnh như sợi tóc.
  • Vaisseau sanguin très fin (danh từ): Mạch máu rất nhỏ (cho nghĩa "mao mạch").
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Vaisseau capillaire: Mạch máu mao mạch.

    • Les parois des vaisseaux capillaires sont très minces. (Thành của các mạch máu mao mạch rất mỏng.)
  • Tube capillaire: Ống mao dẫn.

    • On utilise un tube capillaire en laboratoire. (Người ta sử dụng một ống mao dẫn trong phòng thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "capillaire".

capillaire

Une goutte d'eau monte dans un tube capillaire en verre.

tính từ
  1. xem cheveu
    • Lotion capillaire
      nước xức tóc
  2. như sợi tóc mao
    • Vaisseau capillaire
      (giải phẫu) mao mạch
    • tube capillaire
      (vậthọc) mao quản
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) mao mạch
  2. (thực vật học) cây đuôi chồn (dương xi)

Từ chứa "capillaire"

Từ có nhắc đến "capillaire"