capillarité

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) tính mao quản
  2. (vậthọc) hiện tượng mao dẫn
  3. (vậthọc) khoa mao dẫn, mao dẫn học

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "capillarité"

Từ có nhắc đến "capillarité"

capillarité
L'eau monte dans un tube fin par capillarité.