capillary

/kə'piləri/
Học thuật
Thân thiện
capillary

A scientist carefully inserts a capillary tube into a liquid sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mao mạch: Một mạch máu rất nhỏ mảnh, nối động mạch nhỏ (tiểu động mạch) với tĩnh mạch nhỏ (tiểu tĩnh mạch), nơi diễn ra quá trình trao đổi chất giữa máu các .
    • Ống mao dẫn: Một ống đường kính trong rất nhỏ, trong đó chất lỏng có thể dâng lên hoặc di chuyển nhờ hiện tượng mao dẫn.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về mao mạch hoặc ống mao dẫn: Liên quan đến các mạch máu nhỏ nhất hoặc các ống đường kính rất nhỏ.
    • Giống như tóc, rất mảnh: Mô tả đặc điểm dài mảnh, với đường kính trong rất nhỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Oxygen and nutrients pass from the blood into the body's cells through the capillaries. (Ôxy chất dinh dưỡng đi từ máu vào các tế bào của cơ thể thông qua các mao mạch.)
    • Water rises in a glass capillary due to surface tension. (Nước dâng lên trong một ống mao dẫn thủy tinh nhờ lực căng bề mặt.)
  • Tính từ:

    • Capillary action is essential for plants to draw water from the soil. (Hiện tượng mao dẫn rất cần thiết để cây hút nước từ đất.)
    • The scientist used a capillary tube to collect the tiny liquid sample. (Nhà khoa học đã sử dụng một ống mao dẫn để thu thập mẫu chất lỏng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capillary bed": Mạng lưới mao mạch.

    • The capillary bed in the lungs is where gas exchange occurs. (Mạng lưới mao mạch trong phổi nơi diễn ra quá trình trao đổi khí.)
  • "Capillary fragility": Tính dễ vỡ của mao mạch.

    • Vitamin C deficiency can lead to increased capillary fragility and bruising. (Thiếu vitamin C có thể dẫn đến tăng tính dễ vỡ của mao mạch bầm tím.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillarity (n): Hiện tượng mao dẫn.
    • Capillarity explains how water moves up a paper towel. (Hiện tượng mao dẫn giải thích cách nước di chuyển lên trên một tờ khăn giấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa mao mạch): Mạch máu nhỏ, huyết quản.
  • Danh từ (nghĩa ống): Ống hẹp, ống siêu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "capillary")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capillary")

capillary

A scientist carefully inserts a capillary tube into a liquid sample.

tính từ
  1. mao dẫn
danh từ
  1. ống mao dẫn, mao quản
  2. (giải phẫu) mao mạch

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "capillary"