capillary

/kə'piləri/
tính từ
  1. mao dẫn
danh từ
  1. ống mao dẫn, mao quản
  2. (giải phẫu) mao mạch

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "capillary"

capillary
A scientist carefully inserts a capillary tube into a liquid sample.