hairlike

Học thuật
Thân thiện
hairlike

A capillary tube is a hairlike glass tube used in science experiments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống như sợi tóc: hình dáng, độ dài, độ mỏng hoặc kích thước rất nhỏ tương tự như một sợi tóc.
    • Rất mảnh dài: Mô tả vật thể đường kính cực kỳ nhỏ, thường khó nhìn thấy , chiều dài tương đối lớn so với độ dày của .
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học quan sát các cấu trúc mảnh như tóc dưới kính hiển vi.)
  • (Một số loài cây rễ mảnh như sợi tóc để hấp thụ nước từ không khí.)
  • (Một vết nứt mảnh như sợi tóc xuất hiện trên bề mặt chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học kỹ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc vi , như "hairlike filaments" (sợi mảnh như tóc) trong sinh học hoặc "hairlike tubes" (ống mao dẫn) trong vật .
    • Capillaries are the body's hairlike blood vessels. (Mao mạch những mạch máu mảnh như sợi tóc trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Capillary (adj, n): (thuộc về) mao quản; ống mao dẫn. Thường dùng trong bối cảnh khoa học để chỉ những ống đường kính rất nhỏ.
    • Capillary action draws liquid into the hairlike tube. (Hiện tượng mao dẫn hút chất lỏng vào ống mảnh như tóc.)
  • Filamentous (adj): dạng sợi, dạng chỉ.
  • Threadlike (adj): giống như sợi chỉ.
Từ đồng nghĩa
  • Filiform: hình sợi.
  • Thin: mỏng, mảnh.
  • Slender: mảnh khảnh, nhỏ.
Từ trái nghĩa
  • Thick: dày.
  • Stout: to, chắc.
  • Broad: rộng.
hairlike

A capillary tube is a hairlike glass tube used in science experiments.

Adjective
  1. dài, mỏng manh, đường kính trong rất nhỏ (giống như sợi tóc)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự