hairlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống như sợi tóc: Có hình dáng, độ dài, độ mỏng hoặc kích thước rất nhỏ tương tự như một sợi tóc.
- Rất mảnh và dài: Mô tả vật thể có đường kính cực kỳ nhỏ, thường khó nhìn thấy rõ, và có chiều dài tương đối lớn so với độ dày của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà khoa học quan sát các cấu trúc mảnh như tóc dưới kính hiển vi.)
- (Một số loài cây có rễ mảnh như sợi tóc để hấp thụ nước từ không khí.)
- (Một vết nứt mảnh như sợi tóc xuất hiện trên bề mặt chiếc bình cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khoa học và kỹ thuật: Từ này thường được dùng để mô tả các cấu trúc vi mô, như "hairlike filaments" (sợi mảnh như tóc) trong sinh học hoặc "hairlike tubes" (ống mao dẫn) trong vật lý.
- Capillaries are the body's hairlike blood vessels. (Mao mạch là những mạch máu mảnh như sợi tóc trong cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Capillary (adj, n): (thuộc về) mao quản; ống mao dẫn. Thường dùng trong bối cảnh khoa học để chỉ những ống có đường kính rất nhỏ.
- Capillary action draws liquid into the hairlike tube. (Hiện tượng mao dẫn hút chất lỏng vào ống mảnh như tóc.)
- Filamentous (adj): có dạng sợi, dạng chỉ.
- Threadlike (adj): giống như sợi chỉ.
Từ đồng nghĩa
- Filiform: có hình sợi.
- Thin: mỏng, mảnh.
- Slender: mảnh khảnh, nhỏ.
Từ trái nghĩa
- Thick: dày.
- Stout: to, chắc.
- Broad: rộng.
Adjective
- dài, mỏng manh, và có đường kính trong rất nhỏ (giống như sợi tóc)