capitalisation
A teacher writes the word "HELLO" on the board to demonstrate capitalisation.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự viết hoa: "capitalisation" chỉ hành động hoặc cách thức viết một chữ cái hoặc toàn bộ một từ bằng chữ in hoa.
- Sự tận dụng cơ hội: "capitalisation" cũng có nghĩa là hành động khai thác hoặc tận dụng một cơ hội để đạt được lợi ích.
- Sự huy động vốn: Trong tài chính, "capitalisation" đề cập đến việc bán cổ phiếu để huy động vốn cho một công ty.
- Giá trị vốn hóa: "capitalisation" còn là ước tính giá trị của một doanh nghiệp dựa trên giá trị thị trường của cổ phiếu đang lưu hành.
Ví dụ sử dụng
Sự viết hoa:
- In English, proper nouns require capitalisation. (Trong tiếng Anh, danh từ riêng yêu cầu phải viết hoa.)
- The capitalisation of the first word in a sentence is mandatory. (Việc viết hoa chữ cái đầu tiên trong một câu là bắt buộc.)
Sự tận dụng cơ hội:
- The company's capitalisation of the new market trend led to huge profits. (Việc công ty tận dụng xu hướng thị trường mới đã dẫn đến lợi nhuận khổng lồ.)
Sự huy động vốn:
- The capitalisation of the startup was achieved through an initial public offering. (Việc huy động vốn của công ty khởi nghiệp đã được thực hiện thông qua đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng.)
Giá trị vốn hóa:
- The market capitalisation of the tech giant exceeded one trillion dollars. (Giá trị vốn hóa thị trường của gã khổng lồ công nghệ đã vượt quá một nghìn tỷ đô la.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in capitalisation": đang trong quá trình viết hoa hoặc huy động vốn.
- The document is in capitalisation for the title. (Tài liệu đang được viết hoa cho tiêu đề.)
- The firm is currently in capitalisation to fund its expansion. (Công ty hiện đang huy động vốn để tài trợ cho việc mở rộng.)
"capitalisation of assets": vốn hóa tài sản, tức là ghi nhận chi phí mua tài sản dài hạn vào bảng cân đối kế toán thay vì hạch toán vào chi phí ngay.
- The capitalisation of assets reduces the company's taxable income in the short term. (Việc vốn hóa tài sản làm giảm thu nhập chịu thuế của công ty trong ngắn hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitalise (động từ): viết hoa, tận dụng, hoặc huy động vốn.
- Remember to capitalise the first letter of each sentence. (Hãy nhớ viết hoa chữ cái đầu tiên của mỗi câu.)
- Capitalised (tính từ): được viết hoa, được vốn hóa.
- The capitalised words in the title make it look formal. (Các từ được viết hoa trong tiêu đề làm cho nó trông trang trọng.)
- Capitalisation (danh từ, dạng biến thể chính tả): "capitalization" là cách viết phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, trong khi "capitalisation" thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Từ đồng nghĩa
- Writing in capitals: viết bằng chữ in hoa (cho nghĩa viết hoa).
- Exploitation: sự khai thác (cho nghĩa tận dụng cơ hội).
- Funding: sự tài trợ, huy động vốn (cho nghĩa tài chính).
- Market value: giá trị thị trường (cho nghĩa giá trị vốn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capitalise on: tận dụng (một cơ hội).
- She capitalised on her fame to start a charity. (Cô ấy đã tận dụng sự nổi tiếng của mình để thành lập một tổ chức từ thiện.)
- Capitalise as: được viết hoa dưới dạng.
- The word "I" is always capitalised as a pronoun. (Từ "I" luôn được viết hoa khi là đại từ.)
Thành ngữ liên quan
- Make capital out of something: tận dụng một cái gì đó để đạt lợi thế.
- Politicians often make capital out of economic crises. (Các chính trị gia thường tận dụng các cuộc khủng hoảng kinh tế để đạt lợi thế.)