capitation
/,kæpi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
A government official collects a capitation tax from each adult in the village.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuế thân, thuế đánh theo đầu người: Một loại thuế cố định được đánh đồng đều trên mỗi cá nhân, không phụ thuộc vào thu nhập hay tài sản của họ.
- Phương thức thanh toán theo đầu người (trong y tế): Một phương thức trong đó một tổ chức chăm sóc sức khỏe nhận được một khoản phí cố định cho mỗi thành viên được đăng ký, bất kể mức độ sử dụng dịch vụ thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government abolished the capitation tax in the 19th century. (Chính phủ đã bãi bỏ thuế thân vào thế kỷ 19.)
- Under this health plan, the clinic receives a monthly capitation for each enrolled patient. (Theo kế hoạch y tế này, phòng khám nhận được một khoản thanh toán theo đầu người hàng tháng cho mỗi bệnh nhân đã đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Capitation fee": Phí cố định tính theo đầu người.
- The school charges a capitation fee for all students to cover basic facilities. (Trường học thu một khoản phí cố định cho tất cả học sinh để chi trả cho các cơ sở vật chất cơ bản.)
- "Capitation grant": Khoản trợ cấp (từ chính phủ) tính theo số lượng người.
- The university's funding includes a capitation grant based on student numbers. (Nguồn tài trợ của trường đại học bao gồm một khoản trợ cấp tính theo số lượng sinh viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Capitate (adj): (trong giải phẫu học) có hình đầu, như xương cổ tay hình đầu.
- Per capita (adv/adj): Tính theo đầu người.
- The country's per capita income has risen. (Thu nhập bình quân đầu người của đất nước đã tăng lên.)
Từ đồng nghĩa
- Poll tax: Thuế thân, thuế đánh trên mỗi người trưởng thành.
- Head tax: Thuế tính theo đầu người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "capitation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "capitation")
A government official collects a capitation tax from each adult in the village.
danh từ
- thuế theo đầu người, thuế thân