capitation
/,kæpi'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thuế thân: Một loại thuế đánh đồng đều trên mỗi cá nhân, không phân biệt tài sản hay thu nhập. Đây là một khái niệm lịch sử.
- Phương thức thanh toán theo đầu người: Trong các lĩnh vực như y tế hoặc giáo dục, đây là phương thức trả tiền hoặc phân bổ ngân sách dựa trên số lượng người tham gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La capitation était un impôt direct sous l'Ancien Régime. (Thuế thân là một loại thuế trực thu dưới thời chế độ cũ.)
- Le médecin est payé par capitation, et non à l'acte. (Bác sĩ được trả lương theo đầu người, chứ không phải theo từng dịch vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système de capitation": Hệ thống thanh toán/đóng góp theo đầu người.
- Ce fonds de santé fonctionne sur un système de capitation. (Quỹ y tế này hoạt động theo hệ thống thanh toán theo đầu người.)
"Redevance de capitation": Khoản phí đánh theo đầu người.
- Une redevance de capitation a été instaurée pour financer le service. (Một khoản phí theo đầu người đã được thiết lập để tài trợ cho dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Capitant, capitate (adj): (sinh học) có dạng đầu, hình chóp.
- Une fleur capiteuse. (Một bông hoa có hình đầu.)
Capitation (tiếng Anh): Có nghĩa tương tự, chỉ phương thức thanh toán theo đầu người, đặc biệt trong bảo hiểm y tế.
Từ đồng nghĩa
- Impôt par tête: Thuế đánh theo đầu người (nghĩa lịch sử).
- Paiement forfaitaire par personne: Khoản thanh toán cố định cho mỗi người.
Các cụm từ liên quan
- Être assujetti à la capitation: Phải chịu thuế thân/đóng góp theo đầu người.
- Tous les hommes adultes étaient assujettis à la capitation. (Tất cả đàn ông trưởng thành đều phải chịu thuế thân.)
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (sử học) thuế thân