capitulation

/kə,pitju'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
capitulation

L'armée signe la capitulation après la bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đầu hàng: Hành động chấp nhận thua cuộc ngừng kháng cự, thường trong một cuộc xung đột quân sự. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.
    • Hàng ước: Một thỏa thuận hoặc hiệp định chính thức quy định các điều khoản đầu hàng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La capitulation de l'armée ennemie a mis fin à la guerre. (Sự đầu hàng của quân đội địch đã chấm dứt chiến tranh.)
    • La signature de la capitulation a eu lieu à bord du navire amiral. (Việckết hàng ước đã diễn ra trên tàu chỉ huy.)
    • Sa décision représente une capitulation face à la peur. (Quyết định của anh ta thể hiện một sự đầu hàng trước nỗi sợ hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capitulation sans conditions": sự đầu hàng không điều kiện.

    • Les forces ont été contraintes à une capitulation sans conditions. (Các lực lượng buộc phải đầu hàng không điều kiện.)
  • "Capitulation de conscience": sự thỏa hiệp với lương tâm, sự đầu hàng của lương tâm (nghĩa bóng).

    • Accepter ce marché serait une capitulation de conscience. (Chấp nhận thương vụ này sẽmột sự thỏa hiệp với lương tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Capituler (động từ): đầu hàng.

    • Le général a refusé de capituler. (Vị tướng đã từ chối đầu hàng.)
  • Capitulard (danh từ, tính từ): kẻ chủ trương đầu hàng, tư tưởng đầu hàng.

    • Ils ont été traités de capitulards. (Họ bị gọi là những kẻ chủ trương đầu hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reddition (danh từ giống cái): sự đầu hàng (thường dùng trong quân sự).
  • Abandon (danh từ giống đực): sự từ bỏ, sự đầu hàng (nghĩa bóng).
  • Soumission (danh từ giống cái): sự khuất phục, sự quy phục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "capitulation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "capituler".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "capitulation".)

capitulation

L'armée signe la capitulation après la bataille.

danh từ giống cái
  1. sự đầu hàng (nghĩa đen) nghĩa bóng
    • Capitulation sans conditions
      sự đầu hàng không điều kiện
  2. hàng ước
    • capitulation de conscience
      sự thỏa hiệp với lương tâm

Từ chứa "capitulation"

Từ có nhắc đến "capitulation"