caporal

Học thuật
Thân thiện
caporal

Le caporal commande une petite section de soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hạ : Trong quân đội, "caporal" là một cấp bậc hạ , thường chỉ huy một tổ nhỏ binh lính.
    • Thuốc lá Caporal: Một nhãn hiệu thuốccủa Pháp, thường được coi là loại thuốc lá bình dân, giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (quân sự):

    • Le caporal a donné un ordre à ses soldats. (Người hạ đã ra lệnh cho binh lính của mình.)
    • Il a été promu au grade de caporal. (Anh ấy đã được thăng cấp lên bậc hạ .)
  • Danh từ giống đực (thuốc lá):

    • Il fume toujours des caporaux. (Ông ấy luôn hút thuốc Caporal.)
    • Autrefois, le caporal était un tabac très répandu. (Ngày trước, thuốc Caporalmột loại thuốc lá rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caporal-chef": Hạ nhất (một cấp bậc cao hơn "caporal" trong quân đội Pháp).
    • Mon frère est caporal-chef dans l'armée de l'air. (Anh trai tôihạ nhất trong không quân.)
Biến thể từ gần giống
  • Caporalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa gia trưởng, lối cai trị độc đoán, chuyên quyền (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh người hạ ).
    • Le directeur est accusé de caporalisme. (Vị giám đốc bị cáo buộcchuyên quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sergent (danh từ giống đực): Trung sĩ (cấp bậc cao hơn "caporal").
  • Tabac à rouler (cụm danh từ): Thuốc lá cuốn (có thể dùng để chỉ chung các loại thuốc lá bình dân tương tự).
caporal

Le caporal commande une petite section de soldats.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) hạ ; cai
  2. thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng

Từ chứa "caporal"

Từ có nhắc đến "caporal"