caporal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hạ sĩ: Trong quân đội, "caporal" là một cấp bậc hạ sĩ, thường chỉ huy một tổ nhỏ binh lính.
- Thuốc lá Caporal: Một nhãn hiệu thuốc lá của Pháp, thường được coi là loại thuốc lá bình dân, giá rẻ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (quân sự):
- Le caporal a donné un ordre à ses soldats. (Người hạ sĩ đã ra lệnh cho binh lính của mình.)
- Il a été promu au grade de caporal. (Anh ấy đã được thăng cấp lên bậc hạ sĩ.)
Danh từ giống đực (thuốc lá):
- Il fume toujours des caporaux. (Ông ấy luôn hút thuốc Caporal.)
- Autrefois, le caporal était un tabac très répandu. (Ngày trước, thuốc Caporal là một loại thuốc lá rất phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caporal-chef": Hạ sĩ nhất (một cấp bậc cao hơn "caporal" trong quân đội Pháp).
- Mon frère est caporal-chef dans l'armée de l'air. (Anh trai tôi là hạ sĩ nhất trong không quân.)
Biến thể và từ gần giống
- Caporalisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa gia trưởng, lối cai trị độc đoán, chuyên quyền (nghĩa bóng, xuất phát từ hình ảnh người hạ sĩ).
- Le directeur est accusé de caporalisme. (Vị giám đốc bị cáo buộc là chuyên quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Sergent (danh từ giống đực): Trung sĩ (cấp bậc cao hơn "caporal").
- Tabac à rouler (cụm danh từ): Thuốc lá cuốn (có thể dùng để chỉ chung các loại thuốc lá bình dân tương tự).
danh từ giống đực
- (quân sự) hạ sĩ; cai
- thuốc lá caporan, thuốc lá loại xoàng