capotage

danh từ giống đực
  1. sự đặt nắp đậy, sự đặt capô
  2. cách bố trí capô (xe ô )
  3. sự lộn nhào, sự lật úp (của xe)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

capotage
Le véhicule a subi un capotage sur la route de campagne.