captage

Học thuật
Thân thiện
captage

Un ouvrier utilise un système de captage pour diriger l'eau vers un réservoir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự thu dẫn (nước về nơi nào): Hành động thu gom dẫn nước từ một nguồn (như suối, giếng) về một địa điểm cụ thể để sử dụng.
    • Sự thu lấy, sự thu hồi: Hành động thu gom, thu hồi một thứ đó (như khí, bụi, chất thải) từ môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le captage d'une source est nécessaire pour alimenter le village. (Việc thu dẫn nước từ một con suốicần thiết để cung cấp nước cho làng.)
    • Le captage des eaux souterraines est réglementé. (Việc thu dẫn nước ngầm được quy định chặt chẽ.)
    • Le captage des sciures dans cet atelier est très efficace. (Việc thu hồi mùn cưa trong xưởng này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Captage des eaux": thu dẫn nước, khai thác nước.

    • Les travaux de captage des eaux de pluie ont commencé. (Các công việc thu dẫn nước mưa đã bắt đầu.)
  • "Point de captage": điểm thu dẫn, điểm khai thác (thường dùng cho nước).

    • Le point de captage principal est situé en amont de la rivière. (Điểm thu dẫn chính nằmthượng nguồn con sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Capteur (danh từ giống đực): thiết bị cảm biến, bộ phận thu nhận.

    • Un capteur de mouvement (Cảm biến chuyển động)
  • Captation (danh từ giống cái): sự thu nhận, sự ghi hình/ghi âm (thường trong lĩnh vực truyền thông, pháp lý).

    • La captation d'un concert (Việc ghi hình một buổi hòa nhạc)
Từ đồng nghĩa
  • Prélèvement (danh từ giống đực): sự lấy mẫu, sự trích lấy.
  • Collecte (danh từ giống cái): sự thu gom, sự tập trung.
Các cụm từ liên quan
  • Système de captage: hệ thống thu dẫn, hệ thống thu gom.

    • Un système de captage des fumées (Một hệ thống thu gom khói)
  • Ouvrage de captage: công trình thu dẫn (nước).

    • L'ouvrage de captage a été rénové. (Công trình thu dẫn nước đã được tu sửa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "captage".

captage

Un ouvrier utilise un système de captage pour diriger l'eau vers un réservoir.

danh từ giống đực
  1. sự thu dẫn (nước về nơi nào)
  2. sự thu lấy, sự thu hồi
    • Le captage des sciures
      sự thu hồi mùn cưa

Từ gần giống