capote

/kə'pout/
Học thuật
Thân thiện
capote

A traveler pulls the hood of her capote up against the cold wind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo choàng trùm đầu: Một loại áo khoác ngoài dài, thường bằng vải dày, trùm đầu gắn liền.
    • Mui xe (): Trong cách dùng , có thể chỉ một loại mui xe (thường mui mềm) của xe ngựa hoặc xe hơi cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traveler wore a thick capote to shield himself from the snowstorm. (Người lữ khách mặc một chiếc áo choàng trùm dày để chắn bão tuyết.)
    • In the 19th century, a capote was essential winter gear for fur traders. (Vào thế kỷ 19, áo capote trang phục mùa đông thiết yếu cho những người buôn bán lông thú.)
    • The antique carriage had a leather capote to protect passengers from the rain. (Cỗ xe ngựa cổ một chiếc mui bằng da để bảo vệ hành khách khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Capote" thường gắn liền với hình ảnh lịch sử, đặc biệt Bắc Mỹ thế kỷ 18-19, được các nhà thám hiểm, thương nhân lông thú binh lính sử dụng.
  • Từ này cũng xuất hiện trong văn học mô tả lịch sử để tạo không khí cho bối cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Cloak (n): Áo choàng (nói chung, có thể không ).
  • Hooded coat (n): Áo khoác trùm (cách diễn đạt thông dụng hiện đại hơn).
  • Greatcoat (n): Áo khoác ngoài dày, dài của quân đội.
Từ đồng nghĩa
  • Hooded cloak: Áo choàng trùm.
  • Overcoat with a hood: Áo khoác ngoài dài .
Lưu ý
  • Trong tiếng Việt, từ "capote" thường được giữ nguyên hoặc phiên âm "ca-pốt", chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ.
  • Nghĩa chỉ "mui xe" của capote hiện nay rất ít được sử dụng tính chất lịch sử.
capote

A traveler pulls the hood of her capote up against the cold wind.

danh từ
  1. áo choàng trùm đầu, áo ca pốt
  2. mui xe

Từ gần giống