capote

/kə'pout/
danh từ giống cái
  1. áo capot
  2. mui xe (gương lên bỏ xuống được)
  3. chầm (của phụ nữ)
    • capote anglaise
      (thông tục) capot (để phòng thụ thai)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "capote"

Từ có nhắc đến "capote"

capote
Une capote est rangée dans un tiroir de table de chevet.