capot

/kə'pɔt/
danh từ
  1. (đánh bài) sự ăn hết, sự ăn trắng
ngoại động từ
  1. (đánh bài) ăn hết, ăn trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "capot"

capot
A player scores a capot in a game of cards.