cappadocia

cappadocia

A hot air balloon floats over the unique rock formations of Cappadocia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cappadocia: Một vùng đất lịch sử địa cổ đại nằmphía đông của Tiểu Á (nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ). Từ này thường được dùng để chỉ một quốc gia cổ đại nổi tiếng với cảnh quan độc đáo, các thành phố ngầm nhà thờ đục trong đá.

dụ sử dụng
  • (Cappadocia is famous for its fairy chimneys and natural caves.)
  • (Tourists often visit Cappadocia to explore underground cities like Derinkuyu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùng Cappadocia": Nhấn mạnh khía cạnh địa hoặc du lịch của khu vực.
    • Vùng Cappadocia một di sản thế giới được UNESCO công nhận. (The Cappadocia region is a UNESCO World Heritage site.)
  • "Văn hóa Cappadocia": Đề cập đến di sản văn hóa lịch sử của khu vực.
    • Văn hóa Cappadocia chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn minh Hittite Byzantine. (Cappadocian culture was deeply influenced by Hittite and Byzantine civilizations.)
Biến thể từ gần giống
  • Cappadocian (tính từ/danh từ): Thuộc về Cappadocia, hoặc người dân Cappadocia.
    • Kiến trúc Cappadocian rất độc đáo với những ngôi nhà đục trong đá. (Cappadocian architecture is unique with houses carved into rock.)
  • Cappadocia (địa danh): Thường được dùng như một tên riêng không thay đổi.
Từ đồng nghĩa
  • Tiểu Á cổ đại: Một vùng đất lịch sử rộng lớn hơn, nhưng có thể dùng để chỉ bối cảnh của Cappadocia.
  • Vùng đất đá ong: Mô tả đặc điểm địa chất của khu vực (không phải từ đồng nghĩa chính xác, nhưng gần nghĩa trong ngữ cảnh du lịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Cappadocia". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như: - Đi đến Cappadocia: Chỉ hành động du lịch. - Chúng tôi dự định đi đến Cappadocia vào mùa này. (We plan to go to Cappadocia this summer.) - Khám phá Cappadocia: Chỉ việc tìm hiểu về khu vực. - Họ đã khám phá Cappadocia bằng khinh khí cầu. (They explored Cappadocia by hot air balloon.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "Cappadocia". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh du lịch, có thể dùng: - "Như Cappadocia thu nhỏ": Dùng để so sánh với cảnh quan độc đáo. - Khu vực này được ví như Cappadocia thu nhỏ của Việt Nam. (This area is likened to a miniature Cappadocia of Vietnam.)