captious

/'kæpʃəs/
Học thuật
Thân thiện
captious

A student listens to a captious tutor correct a minor error.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hay bắt bẻ, hay bắt lỗi: xu hướng chỉ trích những lỗi nhỏ nhặt, không quan trọng, đặc biệt để gây khó chịu hoặc tranh cãi.
    • Xảo trá, ngụy biện: Liên quan đến việc sử dụng những lẽ cố tình tìm lỗi hoặc gài bẫy trong tranh luận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His captious comments made the meeting very unpleasant. (Những lời bình luận hay bắt bẻ của anh ấy khiến cuộc họp trở nên rất khó chịu.)
    • She avoided asking her captious uncle for advice. ( ấy tránh hỏi ý kiến người chú hay bắt lỗi của mình.)
    • The debate was sidetracked by captious arguments about minor details. (Cuộc tranh luận bị lạc hướng bởi những lập luận ngụy biện về các chi tiết nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc phê bình: Thường dùng để mô tả một nhân vật hoặc giọng điệu tính chất chỉ trích tiêu cực, thiếu xây dựng.
    • The reviewer's captious tone overshadowed the book's genuine merits. (Giọng điệu hay bắt bẻ của nhà phê bình đã làm lu mờ những giá trị thực sự của cuốn sách.)
Biến thể từ gần giống
  • Captiously (trạng từ): một cách hay bắt bẻ.

    • He argued captiously over every single point. (Anh ta tranh luận một cách hay bắt bẻ về từng điểm một.)
  • Captiousness (danh từ): tính hay bắt bẻ, tính xoi mói.

    • Her constant captiousness strained their relationship. (Tính hay bắt bẻ liên tục của ấy đã làm căng thẳng mối quan hệ của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hypercritical: quá khắt khe, chỉ trích quá mức.
  • Carping: hay chê bai, bắt bẻ.
  • Caviling: hay bắt bẻ lặt vặt, cãi cọ về điều nhỏ nhặt.
  • Faultfinding: thích tìm lỗi.
Từ trái nghĩa
  • Uncritical: không phê phán, dễ dãi.
  • Forgiving: khoan dung, tha thứ.
  • Approving: tán thành, đồng ý.
captious

A student listens to a captious tutor correct a minor error.

tính từ
  1. xảo trá, nguỵ biện; tìm cách đưa vào tròng (lý luận)
  2. hay bắt bẻ, hay bắt lỗi, tính xoi mói

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "captious"

Từ có nhắc đến "captious"