kibitz

/'kibits/
Học thuật
Thân thiện
kibitz

A man kibitzes while his friends play a board game.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đứng ngoài đưa ra lời khuyên hoặc bình luận không được mời: Hành động quan sát một trò chơi (như bài, cờ) hoặc một tình huống đưa ra nhận xét, lời khuyên khi không được yêu cầu, đặc biệt theo cách gây phiền toái.
    • Xía vào chuyện người khác: Can thiệp hoặc bình luận vào việc của người khác một cách không cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Please don't kibitz while I'm trying to concentrate on this chess game. (Làm ơn đừng đứng ngoài mách nước khi tôi đang cố tập trung vào ván cờ này.)
    • He always kibitzed from the sidelines, offering unsolicited advice on how to cook. (Anh ta lúc nào cũng đứng ngoài xía vào, đưa ra lời khuyên không mời về cách nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kibitz on/about something": bình luận hoặc đưa ra ý kiến về điều đó một cách không chính thức, thường từ bên ngoài.
    • The reporters liked to kibitz on the political negotiations. (Các phóng viên thích bình luận về các cuộc đàm phán chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Kibitzer (danh từ): người hay đứng ngoài mách nước, người hay xía vào chuyện người khác.
    • He was just a kibitzer, not an actual participant. (Anh ta chỉ một kẻ đứng ngoài mách nước, không phải người tham gia thực sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Butt in: cắt ngang, xía vào.
  • Offer unsolicited advice: đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.
  • Comment from the sidelines: bình luận từ bên lề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi kèm với giới từ để tạo thành cụm động từ riêng biệt. Hành động thường được diễn đạt đơn giản "to kibitz").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "kibitz" một cách cố định.)

kibitz

A man kibitzes while his friends play a board game.

ngoại động từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. hay dính vào chuyện người khác
  2. hay đứng chầu rìa, hay đứng ngoài mách nước (đánh bài, đánh cờ...)

Từ chứa "kibitz"

Từ có nhắc đến "kibitz"