capsulated

Học thuật
Thân thiện
capsulated

The tiny seeds are capsulated within a dry, brown pod.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được bọc trong nang, nang bao bọc: Mô tả một hạt, bào tử hoặc cấu trúc sinh học khác được bao bọc bởi một lớp vỏ hoặc màng bảo vệ, thường gọi là nang (capsule).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The capsulated seeds of the plant can survive harsh conditions. (Những hạt được bọc trong nang của loài cây này có thể tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.)
    • Under the microscope, we observed the capsulated bacteria. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy vi khuẩn nang bao bọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học/dược học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả vi khuẩn vỏ nang ( dụ: ) hoặc dạng thuốc được đóng trong viên nang (capsule). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thuốc, "encapsulated" phổ biến hơn.
    • The drug is available in both tablet and capsulated forms. (Thuốc sẵncả dạng viên nén dạng được đóng trong viên nang.)
Biến thể từ gần giống
  • Capsule (n): (1) Nang, bao; (2) Viên nang (thuốc).
  • Encapsulated (adj): Được bao bọc, được đóng gói trong một lớp vỏ. Từ này có nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "capsulated", có thể dùng cho cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng ( dụ: một ý tưởng được encapsulate).
  • Encapsulate (v): (1) Đóng vào nang, bao bọc; (2) Tóm tắt, đọng (một ý tưởng).
Từ đồng nghĩa
  • Enclosed: Được bao bọc, được đóng kín.
  • Encased: Được bọc kín trong một lớp vỏ cứng.
  • Sheathed: Được bọc trong vỏ.
Lưu ý
  • "Capsulated" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, thực vật học, vi sinh dược học. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, "encapsulated" từ được ưa dùng hơn.
capsulated

The tiny seeds are capsulated within a dry, brown pod.

Adjective
  1. (hạt hay bào tử) được bọc trong nang

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự