capsulate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Bọc trong nang, đóng vào viên nang: Hành động đặt hoặc bao bọc một chất (thường là thuốc) bên trong một lớp vỏ nhỏ, thường là để dễ uống hoặc bảo quản.
- (Sinh học) Bao bọc trong một cấu trúc giống như cái túi: Trong sinh học, chỉ việc một sinh vật hoặc cấu trúc (như vi khuẩn) được bao bọc bởi một lớp vỏ bảo vệ.
Tính từ:
- Được bọc trong nang, có nang: Mô tả trạng thái của một thứ gì đó (như hạt, bào tử, vi khuẩn) đã được bao bọc hoặc có sẵn một lớp vỏ bảo vệ.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The medicine is capsulated for easy swallowing. (Thuốc được đóng vào viên nang để dễ nuốt.)
- Some bacteria capsulate themselves to survive in harsh environments. (Một số vi khuẩn tự bao bọc trong một lớp vỏ để tồn tại trong môi trường khắc nghiệt.)
Tính từ:
- The capsulate spores are resistant to drought. (Các bào tử có nang có khả năng chịu hạn.)
- Under the microscope, we observed the capsulate form of the bacterium. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy dạng có nang của vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To capsulate an idea": Tóm tắt hoặc trình bày một ý tưởng phức tạp một cách ngắn gọn, cô đọng, giống như được đóng gói gọn lại.
- The report capsulates the findings of three years of research. (Báo cáo tóm tắt những phát hiện sau ba năm nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Capsule (n): Viên nang, nang, bao bọc.
- Take one capsule twice a day. (Uống một viên nang hai lần một ngày.)
Encapsulate (v): Có nghĩa tương tự "capsulate", thường dùng phổ biến hơn, đặc biệt trong ngữ cảnh tóm tắt ý tưởng.
- The slogan encapsulates the company's mission. (Khẩu hiệu đó tóm gọn sứ mệnh của công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Encase (v): Bọc kín, bao bọc.
- Envelop (v): Bao bọc, bao phủ.
- Contain (v): Chứa đựng (trong một vật chứa).
Adjective
- (hạt hay bào tử) được bọc trong nang
Verb
- bọc trong nang