capsulate

Adjective
  1. (hạt hay bào tử) được bọc trong nang
Verb
  1. bọc trong nang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "capsulate"

capsulate
The botanist observed the capsulate seeds under a bright light.