captal

Học thuật
Thân thiện
captal

Le captal commande ses troupes depuis son cheval.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lãnh chúa, chỉ huy: Trong lịch sử, "captal" là một tước hiệu hoặc chức vụ tương đương với một lãnh chúa hoặc chỉ huy quân sự, đặc biệt được sử dụngvùng Gascony (Pháp).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le captal de Buch était un seigneur puissant. (Lãnh chúa xứ Buch là một quý tộc quyền lực.)
    • Le titre de captal était utilisé dans le sud-ouest de la France. (Tước hiệu "captal" được sử dụngtây nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "captal" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu xã hội phong kiếnmột số vùng của nước Pháp thời Trung Cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Capitaine (danh từ giống đực): Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy. (Theo ngữ cảnh tham khảo, "captal" được dùng như "capitaine" trong một số trường hợp lịch sử).
Từ đồng nghĩa
  • Seigneur: Lãnh chúa, chúa đất.
  • Chef: Người chỉ huy, thủ lĩnh.
captal

Le captal commande ses troupes depuis son cheval.

danh từ giống đực
  1. (sử học) như capitaine 6