captal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lãnh chúa, chỉ huy: Trong lịch sử, "captal" là một tước hiệu hoặc chức vụ tương đương với một lãnh chúa hoặc chỉ huy quân sự, đặc biệt được sử dụng ở vùng Gascony (Pháp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le captal de Buch était un seigneur puissant. (Lãnh chúa xứ Buch là một quý tộc quyền lực.)
- Le titre de captal était utilisé dans le sud-ouest de la France. (Tước hiệu "captal" được sử dụng ở tây nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "captal" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc khi mô tả cơ cấu xã hội phong kiến ở một số vùng của nước Pháp thời Trung Cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Capitaine (danh từ giống đực): Đội trưởng, thuyền trưởng, đại úy. (Theo ngữ cảnh tham khảo, "captal" được dùng như "capitaine" trong một số trường hợp lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Seigneur: Lãnh chúa, chúa đất.
- Chef: Người chỉ huy, thủ lĩnh.
danh từ giống đực
- (sử học) như capitaine 6