captivate

/'kæptiveit/
Học thuật
Thân thiện
captivate

She captivated the audience with her violin solo.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm say đắm, quyến rũ: Thu hút giữ chú ý mạnh mẽ của ai đó bằng sự hấp dẫn, vẻ đẹp hoặc sự thú vị. Hành động này khiến người khác bị hoặc, không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về điều đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The singer's beautiful voice captivated the entire audience. (Giọng hát tuyệt đẹp của ca sĩ đã làm say đắm toàn bộ khán giả.)
    • He was captivated by her intelligence and wit. (Anh ấy bị quyến rũ bởi trí thông minh sự dí dỏm của ấy.)
    • The documentary captivated me from beginning to end. (Bộ phim tài liệu đã quyến rũ tôi từ đầu đến cuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be captivated by/with something/someone": bị say đắm/quyến rũ bởi điều /ai đó.
    • She was completely captivated with the idea of traveling the world. ( ấy hoàn toàn bị say đắm bởi ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Captivating (tính từ): sức quyến rũ, làm say đắm.
    • She has a captivating smile. ( ấy một nụ cười đầy sức quyến rũ.)
  • Captivation (danh từ): sự say đắm, sự quyến rũ.
    • The captivation of the audience was evident. (Sự say đắm của khán giả rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchant: làm hoặc, làm say mê.
  • Fascinate: làm mẩn, cuốn hút.
  • Charm: quyến rũ, làm duyên.
  • Beguile: lôi cuốn, hoặc.
Từ trái nghĩa
  • Bore: làm chán, làm buồn tẻ.
  • Repel: làm ghê tởm, đẩy lùi (sự chú ý).
captivate

She captivated the audience with her violin solo.

ngoại động từ
  1. làm say đắm, quyến rũ

Từ gần giống

Từ chứa "captivate"