captivated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị quyến rũ, bị làm cho say đắm: Trạng thái bị thu hút mạnh mẽ đến mức không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về ai đó/điều gì đó.
- Đầy ngạc nhiên, thích thú: Cảm giác bị choáng ngợp bởi sự ngạc nhiên, vẻ đẹp hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
- (Khán giả bị quyến rũ bởi màn trình diễn của nghệ sĩ dương cầm.)
- (Cô ấy lắng nghe những câu chuyện của anh ấy với vẻ mặt đầy thích thú.)
- (Anh ấy hoàn toàn bị say đắm bởi trí thông minh và sự hài hước của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To hold someone captivated": Giữ cho ai đó trong trạng thái bị thu hút, mê mẩn.
- The speaker's charisma held the entire room captivated. (Sức thu hút của diễn giả đã giữ cho cả căn phòng mê mẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Captivate (động từ): Làm say mê, quyến rũ.
- Her voice has the power to captivate anyone. (Giọng cô ấy có sức mạnh làm say mê bất kỳ ai.)
- Captivating (tính từ): Quyến rũ, hấp dẫn (dùng để miêu tả thứ sự say mê).
- It was a captivating novel. (Đó là một cuốn tiểu thuyết hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Enchanted: Bị mê hoặc.
- Fascinated: Bị cuốn hút, bị mê say.
- Mesmerized: Bị thôi miên, bị mê hoặc (nhấn mạnh sự tập trung hoàn toàn).
- Spellbound: Bị bỏ bùa, bị mê hoặc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "captivate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "captivated").
Adjective
- đầy ngạc nhiên, thích thú
- bị quyến rũ, bị làm cho say đắm