captivated

Adjective
  1. đầy ngạc nhiên, thích thú
  2. bị quyến rũ, bị làm cho say đắm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "captivated"

captivated
The audience was captivated by the magician's performance.