captivation

/,kæpti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
captivation

The audience watched the magician's performance with complete captivation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm say đắm, sự quyến rũ: Trạng thái hoặc hành động khiến ai đó hoàn toàn bị thu hút, hoặc, không thể rời mắt hoặc không thể ngừng suy nghĩ về điều đó.
    • Sự say mê, sự đắm chìm: Cảm giác hoặc trạng thái bị cuốn hút sâu sắc, bị chi phối bởi sự thích thú hoặc ngưỡng mộ mãnh liệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The captivation of the audience was complete during the magician's performance. (Sự say đắm của khán giả hoàn toàn trong suốt màn trình diễn của ảo thuật gia.)
    • Her voice held a strange captivation for him. (Giọng nói của ấy một sự quyến rũ kỳ lạ đối với anh ta.)
    • He felt a sense of captivation when looking at the ancient painting. (Anh ấy cảm thấy một cảm giác đắm chìm khi ngắm bức tranh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold someone in captivation": Giữ ai đó trong trạng thái bị hoặc.

    • The storyteller held the children in captivation with his tales. (Người kể chuyện giữ trẻ trong trạng thái bị hoặc bằng những câu chuyện của mình.)
  • "Under the captivation of": Dưới sự quyến rũ của, bị chi phối bởi sự say mê đối với.

    • She made the decision under the captivation of his charm. ( ấy đưa ra quyết định dưới sự quyến rũ của sức hút từ anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Captivate (động từ): Làm say đắm, quyến rũ.

    • The beautiful scenery captivated the tourists. (Phong cảnh đẹp đã làm say đắm các du khách.)
  • Captivating (tính từ): sức quyến rũ, làm say mê.

    • She has a captivating smile. ( ấy một nụ cười quyến rũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchantment: Sự hoặc, làm say đắm.
  • Fascination: Sự hoặc, sự cuốn hút mạnh mẽ.
  • Allurement: Sự quyến rũ, sự dụ dỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "captivation".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "captivation".)

captivation

The audience watched the magician's performance with complete captivation.

danh từ
  1. sự làm say đắm, sự quyến rũ

Từ đồng nghĩa