couplet

/'kʌplit/
danh từ giống đực
  1. đoạn đổi, đoạn (của bài hát)
  2. (số nhiều) bài hát (nói chung)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "couplet"

Từ có nhắc đến "couplet"

couplet
Un couplet de la chanson raconte une histoire joyeuse.