couplet
/'kʌplit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoạn đổi, đoạn (của bài hát): Một phần của bài hát, thường được lặp lại sau mỗi đoạn điệp khúc (refrain), có giai điệu giống nhau nhưng lời ca thay đổi.
- Bài hát (nói chung): Khi dùng ở dạng số nhiều (couplets), từ này có thể chỉ các bài hát nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh đời thường hoặc dân gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (số ít):
- Le premier couplet de cette chanson est très poétique. (Đoạn đổi đầu tiên của bài hát này rất thi vị.)
- Elle a oublié les paroles du deuxième couplet. (Cô ấy đã quên lời của đoạn đổi thứ hai.)
Danh từ (số nhiều - couplets):
- Il compose des couplets joyeux pour les fêtes. (Anh ấy sáng tác những bài hát vui nhộn cho các dịp lễ hội.)
- On chantait de vieux couplets autour du feu. (Chúng tôi đã hát những bài hát cũ bên đống lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"en connaître un couplet (sur quelqu'un)": (thành ngữ) biết một bài hát (về ai đó), hàm ý biết một câu chuyện hoặc thông tin tiêu cực về người đó.
- Si tu savais ce qu'il a fait, j'en connais un couplet ! (Nếu bạn biết anh ta đã làm gì, tôi biết cả một câu chuyện dài về anh ta đấy!)
Trong thơ ca, đôi khi couplet có thể chỉ một cặp câu thơ có vần, nhưng cách dùng này ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại so với nghĩa liên quan đến âm nhạc.
Biến thể và từ gần giống
Refrain (danh từ giống đực): Điệp khúc. Phần của bài hát được lặp lại nguyên văn sau mỗi đoạn couplet.
- Tout le monde chante le refrain. (Mọi người cùng hát điệp khúc.)
Chanson (danh từ giống cái): Bài hát. Từ chung để chỉ một bài hát.
- C'est ma chanson préférée. (Đây là bài hát yêu thích của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Strophe (danh từ giống cái): Khổ thơ, đoạn (trong bài hát). Từ đồng nghĩa chính xác với nghĩa "đoạn đổi" của .
- Pont (danh từ giống đực): Phần chuyển tiếp. Một phần khác trong cấu trúc bài hát, không phải là hay .
Thành ngữ liên quan
- Chantera-t-on jamais tes couplets ?: (Thành ngữ cổ, ít dùng) Liệu người ta có bao giờ còn hát những bài hát của anh không? - Ý chỉ một tác phẩm hoặc danh tiếng có thể bị lãng quên.
- Être sujet à couplets: (Cách nói cũ) Là chủ đề cho những bài hát châm biếm, bị người khác đem ra chế giễu.
danh từ giống đực
- đoạn đổi, đoạn (của bài hát)
- (số nhiều) bài hát (nói chung)