capétien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dòng Ca-pe: Dùng để chỉ những gì liên quan đến triều đại quân chủ Pháp mang tên Capet, bắt đầu từ năm 987 với vua Hugues Capet.
- (Thuộc) vương triều Capet: Chỉ đặc điểm, sự kiện, con người hoặc di sản gắn liền với triều đại Capet trong lịch sử Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La dynastie capétienne a régné sur la France pendant plus de huit siècles. (Vương triều Capet đã trị vì nước Pháp trong hơn tám thế kỷ.)
- L'héritage capétien est fondamental pour comprendre l'histoire de France. (Di sản của triều Capet là nền tảng để hiểu lịch sử nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Monarchie capétienne": Chế độ quân chủ Capet, chỉ toàn bộ thể chế và thời kỳ cai trị của dòng họ này.
- La monarchie capétienne a consolidé le pouvoir royal. (Chế độ quân chủ Capet đã củng cố quyền lực của nhà vua.)
"Droit capétien": Luật pháp hoặc tập quán thừa kế ngai vàng đặc trưng của triều đại Capet, như quy tắc truyền ngôi cho con trai trưởng.
- Le droit capétien a évité de nombreuses guerres de succession. (Luật thừa kế của triều Capet đã tránh được nhiều cuộc chiến tranh kế vị.)
Biến thể và từ gần giống
Capétien (nom propre): Danh từ riêng chỉ một thành viên của vương triều Capet.
- Philippe Auguste était un Capétien puissant. (Philippe Auguste là một vị vua thuộc dòng Capet quyền lực.)
Capétienne (forme féminine): Dạng tính từ giống cái.
- Une princesse capétienne (Một công chúa thuộc dòng Capet).
Từ đồng nghĩa
- De la maison de Capet: (Thuộc) dòng họ Capet. Đây là cách diễn đạt mô tả tương đương.
- Relatif aux Capets: Liên quan đến các vua Capet.
Lưu ý về từ nguyên và lịch sử
- Từ "capétien" bắt nguồn từ tên của Hugues Capet, vị vua sáng lập triều đại. Triều đại này bao gồm các nhánh trực tiếp, Valois và Bourbon, cai trị Pháp cho đến Cách mạng Pháp năm 1792 và một thời gian ngắn sau đó (1814-1848).
tính từ
- (thuộc) dòng Ca-pe (dòng vua ở Pháp)